khác tướng

khác tướng

Các lớp trầm tích này có tuổi tương đương nhưng khác tướng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành địa , địa chất):
    • Hiện tượng các yếu tố địa chất hoặc địa vị trí khác thường so với quy luật chung: "khác tướng" chỉ sự phân bố không đồng nhất, khác biệt về mặt không gian hoặc cấu trúc so với môi trường xung quanh. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các lớp đá, trầm tích hoặc địa hình đặc điểm riêng biệt trong một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà địa chất phát hiện một vùng đá khác tướng trong lòng đất. (Khu vực đá này cấu trúc khác lạ so với các lớp xung quanh.)
    • Sự xuất hiện của khác tướngkhu vực này cho thấy hoạt động kiến tạo phức tạp. (Hiện tượng phân bố bất thường phản ánh lịch sử địa chất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khác tướng địa chất": chỉ sự khác biệt về thành phần hoặc cấu trúc địa chất trong một khu vực.

    • Lớp trầm tích này mang tính khác tướng địa chất rõ rệt. (Lớp trầm tích đặc điểm khác thường so với tầng đá xung quanh.)
  • "khác tướng địa hình": mô tả sự thay đổi đột ngột về dạng địa hình.

    • Dãy núi này nhiều điểm khác tướng địa hình, tạo nên cảnh quan độc đáo. (Địa hình biến đổi bất thường làm tăng vẻ đẹp tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị tướng (danh từ): dạng khác thường, không giống với phần còn lạiđồng nghĩa với khác tướng trong ngữ cảnh địa chất.

    • Các nhà khoa học nghiên cứu sự dị tướng của lớp đá này. (Họ phân tích sự bất thường về cấu trúc đá.)
  • Đồng tướng (danh từ): trái nghĩa của khác tướng, chỉ sự đồng nhất về đặc điểm địa chất hoặc địa .

    • Khu vực này tính đồng tướng cao, ít biến động. (Các lớp đáđây tương đối giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị thường: bất thường, khác lạ so với chuẩn mực chung.
  • Khác biệt: không giống nhau, sự phân biệt rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
  • Khác tướng dị thường: nhấn mạnh sự khác lạ đến mức đáng chú ý.
    • Hiện tượng khác tướng dị thường này khiến các nhà địa chất phải điều tra sâu. (Sự bất thường rõ rệt đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng.)